vật mình
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở mình, lăn lộn, quẫy đạp mạnh: "vật mình" chỉ hành động cử động thân thể một cách dữ dội, thường là lăn qua lăn lại hoặc quẫy đạp, do đau đớn, khó chịu, hoặc trong cơn mê sảng, co giật.
- Vặn vẹo, oằn người: "vật mình" cũng mô tả việc cơ thể uốn éo, vặn xoắn một cách mất kiểm soát, thường là biểu hiện của sự đau đớn thể xác hoặc tinh thần dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân sốt cao, vật mình trên giường. (Người bệnh lăn lộn, quẫy đạp không yên vì cơn sốt.)
- Con chó bị thương vật mình dưới đất vì đau. (Con chó oằn người, vặn vẹo vì vết thương.)
- Anh ta vật mình trong cơn ác mộng. (Anh ta trở mình dữ dội, quẫy đạp khi mơ thấy điều kinh hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vật mình trăn trở": lăn lộn, trở mình không ngủ được vì lo nghĩ hoặc đau đớn.
- Đêm qua tôi vật mình trăn trở mãi vì chuyện công việc. (Tôi nằm lăn qua lộn lại, không thể chợp mắt vì lo lắng.)
- "vật mình quằn quại": vặn vẹo, oằn người trong đau đớn tột độ.
- Nạn nhân vật mình quằn quại trên vũng máu. (Người bị thương oằn người, vặn vẹo dữ dội vì đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Vật vã (động từ): lăn lộn, quẫy đạp mạnh, thường do đau đớn hoặc khó chịu — gần nghĩa với "vật mình".
- Con bệnh vật vã suốt đêm. (Người bệnh lăn lộn không yên suốt đêm.)
- Trở mình (động từ): thay đổi tư thế nằm, cử động nhẹ nhàng hơn "vật mình".
- Em bé trở mình trong nôi. (Em bé thay đổi tư thế nằm, không phải lăn lộn dữ dội.)
- Quằn quại (động từ): vặn vẹo, uốn éo cơ thể do đau đớn — thường mạnh hơn "vật mình", nhấn mạnh sự đau đớn.
- Anh ta quằn quại vì cơn đau dạ dày. (Anh ta vặn vẹo người vì đau bụng dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Lăn lộn: trở mình, quẫy đạp liên tục.
- Quẫy đạp: cử động chân tay mạnh mẽ, thường khi nằm.
- Vặn vẹo: uốn éo thân thể một cách khó chịu.
Thành ngữ liên quan
- Vật mình như cá trên thớt: lăn lộn, quẫy đạp dữ dội, thường trong tình thế nguy kịch.
- Nó vật mình như cá trên thớt khi bị trúng độc. (Nó lăn lộn, quẫy đạp mạnh mẽ như cá bị đặt lên thớt.)